S. Nakata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yamagata Wyverns 56 15:48 5 1.2 1.3 35.0% 35.9% 67.6% 0 0
B2.League B2.League 56 15:48 5 1.2 1.3 35.0% 35.9% 67.6% 0 0
Fukuoka 49 6:23 1.5 0.7 0.6 36.6% 35.9% 66.7% 0 0
Fukuoka 46 9:39 2.9 0.8 0.9 34.1% 32.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions