S. Nagano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SeaHorses Mikawa 62 21:41 6.1 1.7 4.6 39.4% 26.7% 87.2% 1 0
B League B League 62 21:41 6.1 1.7 4.6 39.4% 26.7% 87.2% 1 0
SeaHorses Mikawa 61 18:01 4.4 1.4 4.6 34.7% 25.5% 78.0% 2 0
SeaHorses Mikawa 45 17:46 4.4 1.5 3.8 33.1% 32.4% 95.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions