S. Mutila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raholan Pyrkiva 10 8:53 1.8 0.6 0.5 16.7% 15.8% 77.8% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 10 8:53 1.8 0.6 0.5 16.7% 15.8% 77.8% 0 0
Raholan Pyrkiva 12 11:33 3.4 1 0.8 40.0% 32.1% 0.0% 0 0
Raholan Pyrkiva 6 8:11 2.5 0.8 1.2 50.0% 42.9% 28.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions