S. Muric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Walferdange 11 9:35 1.8 1.7 0.5 50.0% 25.0% 50.0% 0 0
Total League Total League 11 9:35 1.8 1.7 0.5 50.0% 25.0% 50.0% 0 0
Walferdange 23 22:32 4.3 4.1 1.1 41.5% 4.0% 50.0% 0 0
Kordall Steelers 20 23:31 8.4 7 0.9 43.4% 20.0% 50.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions