S. Murakami

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukuoka 51 18:38 5 1.2 2.7 39.4% 27.8% 69.1% 0 0
B2.League B2.League 51 18:38 5 1.2 2.7 39.4% 27.8% 69.1% 0 0
Fukuoka 67 12:57 3.1 1.2 1.3 38.5% 33.8% 70.0% 0 0
Fukuoka 56 22:19 6.8 1.6 3.4 41.8% 33.0% 73.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions