S. Murakami

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yamagata Wyverns 41 24:15 10 2.1 3.3 42.5% 31.4% 76.5% 0 0
B2.League B2.League 41 24:15 10 2.1 3.3 42.5% 31.4% 76.5% 0 0
Yamagata Wyverns 58 20:01 7.2 2 3 36.6% 27.0% 80.8% 0 0
Yamagata Wyverns 55 20:21 8 2 2.9 43.4% 30.6% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions