S. Moura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Alfonzo 35 31:47 12.5 7.5 1.6 44.0% 15.2% 43.4% 6 0
LNB LNB 35 31:47 12.5 7.5 1.6 44.0% 15.2% 43.4% 6 0
Ciudad Nueva 3 17:44 8 5.7 1.7 42.3% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions