S. Moore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bochnia W 16 33:17 17.6 8.4 2.9 51.6% 25.0% 54.7% 3 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 16 33:17 17.6 8.4 2.9 51.6% 25.0% 54.7% 3 0
Polonia Warszawa W 24 31:53 11.8 8.5 3.8 51.6% 0.0% 47.9% 7 1
Esperides Kalliotheas W 23 35:59 20.7 8.3 4.1 50.8% 0.0% 57.1% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions