S. Mojica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toros del Valle 20 21:44 6.5 2.4 2.1 47.5% 44.3% 50.0% 0 0
LBP LBP 20 21:44 6.5 2.4 2.1 47.5% 44.3% 50.0% 0 0
Toros del Valle 40 18:39 4.8 1.5 2.4 32.4% 24.2% 72.7% 0 0
Toros del Valle 74 13:09 3.5 1.3 1.5 38.7% 32.6% 64.1% 0 0
Team Cali 30 11:15 2.4 1.2 1.5 35.1% 32.4% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions