S. Moglia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Welcome 20 23:42 9.7 3 1.9 44.5% 32.3% 72.0% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 20 23:42 9.7 3 1.9 44.5% 32.3% 72.0% 0 0
Welcome 26 27:12 14.5 3.1 2 46.6% 35.2% 82.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions