S. Mjos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 2 20:45 12 0.5 0.5 33.3% 30.0% 100.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 20:45 12 0.5 0.5 33.3% 30.0% 100.0% 0 0
Norway 8 14:13 3.8 0.8 1.1 34.4% 33.3% 0.0% 0 0
Baerum 35 35:25 19.6 3.1 5.6 44.3% 40.7% 91.7% 2 0
Norway 14 22:07 7.4 1.7 2.1 30.6% 30.2% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions