S. Miyazaki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W 7 23:28 9.7 1 4.7 48.3% 16.0% 88.9% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 6 23:34 10.5 1 4.8 51.0% 15.8% 88.9% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 22:54 5 1 4 28.6% 16.7% 0% 0 0
Japan W 5 13:59 4.4 1.6 4.8 40.9% 37.5% 100.0% 0 0
Japan W 6 17:19 6.5 1.5 5 40.5% 17.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions