S. Mitrovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mrkonjic Grad 14 25:48 11.1 2.1 1.4 37.0% 33.3% 88.9% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 14 25:48 11.1 2.1 1.4 37.0% 33.3% 88.9% 0 0
Tamis 6 18:00 6.8 1.2 0.5 33.3% 29.6% 87.5% 0 0
Vojvodina Novi Sad 6 10:19 3.5 0.3 0.5 25.9% 31.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions