S. Miscenko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TTT Riga W 7 12:13 2.6 1.3 0.7 35.3% 16.7% 71.4% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 7:03 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 6 13:05 3 1.3 0.8 37.5% 20.0% 71.4% 0 0
Liepajas Papirs/LSSS W 13 10:12 3 1 0.8 31.1% 30.8% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions