S. Mirolo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Riachuelo W 7 6:24 2 1.1 0.1 27.3% 0.0% 72.7% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 7 6:24 2 1.1 0.1 27.3% 0.0% 72.7% 0 0
Montmartre W 22 24:40 6.3 4.5 0.2 32.2% 20.0% 52.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions