S. Milosevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Igokea Student m:tel 22 24:50 14.6 2.5 1.6 40.7% 39.8% 81.8% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 22 24:50 14.6 2.5 1.6 40.7% 39.8% 81.8% 0 0
Student m:tel Student Igokea 8 21:16 7.5 2.1 1.1 27.3% 18.8% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions