S. Miljanic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sutjeska 1 19:42 12 3 3 50.0% 0.0% 80.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 19:42 12 3 3 50.0% 0.0% 80.0% 0 0
Sutjeska 22 13:56 6.9 2 1.3 51.0% 41.9% 78.9% 0 0
Sutjeska 10 16:07 7.7 2.6 1.6 50.0% 42.3% 69.6% 0 0
Primorje 18 28:17 15.1 5.1 3.3 42.4% 28.4% 70.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions