S. Miguel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angola 6 27:19 16.3 3.2 2.7 48.1% 38.1% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 27:19 16.3 3.2 2.7 48.1% 38.1% 66.7% 0 0
Nevezis 16 24:55 15.6 2.8 1.9 42.9% 32.5% 65.3% 0 0
Utah Jazz 3 4:36 4.3 1 0 55.6% 50.0% 0% 0 0
Angola 8 20:58 9.8 2.4 1.5 33.3% 28.9% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions