S. Metin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cair 2030 18 14:31 5.1 3.1 0.4 57.6% 44.8% 66.7% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 13:40 6 6 0 60.0% 0.0% 0% 0 0
Superleague Superleague 17 14:34 5 2.9 0.4 57.4% 46.4% 66.7% 1 0
Cair 2030 4 5:31 1.8 0.8 0 30.0% 16.7% 0% 0 0
Rabotnicki 14 4:25 1.6 1.1 0 66.7% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions