S. Mendy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalon/Saone U21 Chalon/Saone 28 23:40 10.9 6 1 75.3% 50.0% 57.4% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 26 25:28 11.7 6.4 1.1 75.3% 50.0% 57.4% 2 0
LNB LNB 2 0:19 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Chalon/Saone 1 3:18 2 0 0 100.0% 0% 0.0% 0 0
Chalon/Saone U21 29 19:58 7.7 5 0.3 0% 0% 42.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions