S. McGruder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan W Slavia Banska Bystrica W 28 26:39 12.5 6.4 1.5 52.8% 20.0% 78.2% 5 0
Premier League W Premier League W 10 32:37 15.5 8.3 1.7 51.3% 22.2% 81.4% 4 0
Extraliga W Extraliga W 15 24:18 11.9 5.9 1.5 54.5% 16.7% 75.9% 1 0
CEWL Women CEWL Women 3 18:30 5.3 2.7 0.7 50.0% 33.3% 75.0% 0 0
Kouvottaret W 30 32:27 17.7 10.7 2.4 50.5% 23.3% 81.2% 16 0
Kouvottaret W 30 32:24 16.9 9.4 2.3 57.4% 29.0% 78.0% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions