S. Mavunga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Derthona Basket W Venezia W 44 18:24 9.5 6 0.7 52.1% 27.3% 76.5% 5 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 2 20:41 7.5 9.5 1 26.7% 0.0% 83.3% 1 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 17 18:30 9.2 4.9 0.8 52.2% 26.1% 76.9% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 25 18:09 10 6.4 0.7 54.1% 30.0% 75.5% 4 0
Valencia W Poland W Venezia W 6 22:26 11.8 7.7 1.2 56.6% 46.2% 62.5% 2 0
Valencia W 51 17:07 9.9 6.2 0.9 52.9% 44.4% 74.3% 10 0
Polkowice W Valencia W Poland W 10 25:00 16.3 8.1 1.2 59.6% 36.4% 72.1% 4 0
Polkowice W CBK Mersin W 28 20:19 8.9 7 1.5 53.3% 33.3% 76.6% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions