S. Mavuanga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Hainaut W 28 28:57 12.4 3.5 4.9 38.7% 23.9% 78.2% 1 0
French Cup Women French Cup Women 2 20:58 8 4.5 4 33.3% 16.7% 75.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 26 29:34 12.7 3.4 4.9 38.9% 24.3% 78.6% 1 0
Union Hainaut W 20 28:30 10.4 4.2 4.2 36.8% 32.7% 85.3% 1 0
Champagne W 20 15:42 5 1.6 2.6 37.8% 22.2% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions