S. Matea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 22 7:47 1.8 0.6 0.6 34.1% 27.3% 50.0% 0 0
Divizia A Divizia A 22 7:47 1.8 0.6 0.6 34.1% 27.3% 50.0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 2 0:50 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 3 21:25 8 1.3 3.3 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 1 13:59 2 1 3 33.3% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions