S. Massa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Urunday 29 23:09 10.2 2.4 1.5 38.7% 32.6% 69.1% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 29 23:09 10.2 2.4 1.5 38.7% 32.6% 69.1% 0 0
Hebraica y Macabi 29 27:19 9.5 1.7 2.4 40.4% 35.6% 78.2% 0 0
Defensor 32 17:58 6.8 1.4 0.4 42.6% 40.6% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions