S. Mashayekhi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tabiat 12 24:36 6.2 3.7 2.5 36.0% 23.3% 66.7% 0 0
Super League Super League 12 24:36 6.2 3.7 2.5 36.0% 23.3% 66.7% 0 0
Zob Ahan 18 34:36 15.6 3.3 4.9 42.2% 31.5% 64.2% 1 0
Iran 4 14:19 5.2 1.5 2.2 37.5% 16.7% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions