S. Mascadri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forli 36 17:17 4.8 2.7 0.5 45.7% 41.3% 81.8% 0 0
Serie A2 Serie A2 36 17:17 4.8 2.7 0.5 45.7% 41.3% 81.8% 0 0
Rimini 49 15:33 4.4 2.8 0.8 47.0% 43.4% 70.0% 0 0
Rimini 26 16:03 5.1 3.7 0.8 49.5% 42.2% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions