S. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg W 1 3:19 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
SB League W SB League W 1 3:19 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Geneve W 5 15:18 5.6 3.4 1.8 36.0% 42.9% 66.7% 0 0
Switzerland W 6 16:29 7.7 4 0.7 41.7% 46.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions