S. Marquez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caribbean Storm Islands 6 22:49 5.5 1.5 1 37.1% 31.8% 0.0% 0 0
LBP LBP 6 22:49 5.5 1.5 1 37.1% 31.8% 0.0% 0 0
Bucaros Caribbean Storm Islands 62 16:59 6.7 2.2 0.7 45.7% 36.8% 75.4% 0 0
Motilones del Norte 32 22:58 6.4 2.8 1.2 36.7% 26.6% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions