S. Markovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 10 5:37 0.3 0.7 0 33.3% 0% 50.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 10 5:37 0.3 0.7 0 33.3% 0% 50.0% 0 0
Duga W 27 7:51 0.4 1.1 0.2 25.0% 9.1% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions