S. Mariscal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roanne U21 Roanne 6 5:55 0.3 0.8 0.8 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 1 28:10 2 4 5 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Pro B Pro B 5 1:28 0 0.2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Roanne 4 12:09 3 0.8 1 36.4% 42.9% 50.0% 0 0
Roanne U21 Roanne 41 22:02 6.8 3.6 3.1 34.8% 34.5% 74.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions