S. Mantynen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 1 12:02 6 1 0 33.3% 40.0% 0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 1 12:02 6 1 0 33.3% 40.0% 0% 0 0
Puhuttaret W 11 11:10 2 1.4 1.5 26.9% 25.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions