S. Mantymaa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kipina 31 18:28 5.5 2.5 0.5 38.1% 36.1% 88.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 31 18:28 5.5 2.5 0.5 38.1% 36.1% 88.0% 0 0
Kipina 27 27:00 8.7 3.5 1 41.6% 30.3% 81.6% 0 0
Kipina 25 26:57 9.8 4.2 1.2 41.7% 35.5% 80.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions