S. Manninen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla 26 20:57 9.2 2.7 2.8 38.4% 31.0% 54.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 26 20:57 9.2 2.7 2.8 38.4% 31.0% 54.0% 0 0
Jyvaskyla 8 8:43 2.8 0.6 0.6 41.2% 12.5% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions