S. Mandiraci

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canakkale Bld. W 18 20:26 6.7 2.5 1.9 34.6% 31.3% 80.0% 0 0
TKBL W TKBL W 18 20:26 6.7 2.5 1.9 34.6% 31.3% 80.0% 0 0
Ferhatoglu W Botas W 7 11:42 2.7 1.1 1.1 20.7% 23.8% 50.0% 0 0
Botas W 18 13:01 2.7 1.9 1.4 19.0% 18.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions