S. Mandic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 10 29:38 10.7 3.7 8.3 50.6% 37.5% 61.1% 2 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 10 29:38 10.7 3.7 8.3 50.6% 37.5% 61.1% 2 0
Braine W 10 16:45 3.5 1.6 5.1 51.9% 14.3% 75.0% 0 0
Serbia W 2 6:51 2 1 1 66.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions