S. Manala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa W 24 15:55 8.8 5.4 0.5 52.5% 0% 69.0% 1 0
EWBL Women EWBL Women 5 16:46 13.4 6.6 0.4 61.2% 0% 77.8% 1 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 19 15:42 7.5 5.1 0.5 49.2% 0% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions