S. Mamrakova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trencin W 20 23:49 8.3 6.8 0.8 35.3% 28.6% 71.4% 3 0
Extraliga W Extraliga W 20 23:49 8.3 6.8 0.8 35.3% 28.6% 71.4% 3 0
Trencin W 15 30:37 7.7 6.6 1 45.7% 9.1% 58.3% 1 0
Trencin W 22 28:16 6.6 6.7 0.9 32.3% 22.0% 57.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions