S. Malic Whaley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tofas 19 17:16 5.4 4.3 1.1 42.1% 25.0% 57.9% 1 0
Super Ligi Super Ligi 18 17:36 5.6 4.4 1.1 42.4% 26.2% 57.9% 1 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 11:17 2 1 1 33.3% 0.0% 0% 0 0
Tofas 12 19:36 6.7 4.1 0.8 36.5% 24.2% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions