S. Makkonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Honka 4 4:35 0.8 0 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 4 4:35 0.8 0 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Honka 22 22:53 9.5 2.7 2.6 42.3% 37.6% 89.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions