S. Maeta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 52 24:55 8.8 1.8 1.6 38.2% 32.5% 72.4% 0 0
B League B League 52 24:55 8.8 1.8 1.6 38.2% 32.5% 72.4% 0 0
Kyoto 58 23:57 7.1 2.7 1.5 38.2% 35.7% 72.9% 0 0
Kyoto 30 25:48 5.7 2.3 1.2 32.8% 31.1% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions