S. Macura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega Basket 4 15:10 5.5 2 1 62.5% 28.6% 0% 0 0
Korac cup Korac cup 2 14:39 6 4 1.5 60.0% 0.0% 0% 0 0
Super League Super League 2 15:40 5 0 0.5 66.7% 50.0% 0% 0 0
Mega Basket 25 7:11 1.9 1 0.4 41.5% 20.0% 83.3% 0 0
Perspektiva Ilirija 22 23:46 10.5 5.2 0.8 52.0% 17.9% 73.2% 2 0
Slovenia U19 Perspektiva Ilirija Slovenia 16 23:34 12.4 5.3 1.4 54.0% 26.5% 68.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions