S. Macic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kotor 5 16:00 4.2 2 2 26.1% 23.5% 50.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 5 16:00 4.2 2 2 26.1% 23.5% 50.0% 0 0
Kotor 25 21:17 5.7 2.9 3.4 36.4% 28.6% 85.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions