S. Mac

S. Mac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros Osos de Manati 27 33:25 22.6 5.3 2.9 50.9% 43.1% 86.3% 1 0
BSN BSN 27 33:25 22.6 5.3 2.9 50.9% 43.1% 86.3% 1 0
Gladiadores 8 21:14 12.6 3.2 2.4 50.0% 36.4% 81.8% 0 0
Washington Wizards 5 2:39 2 0.4 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions