S. M. Dabourh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Uppsala 20 5:53 0.9 0.4 0.1 25.0% 23.5% 16.7% 0 0
Superettan Superettan 20 5:53 0.9 0.4 0.1 25.0% 23.5% 16.7% 0 0
Sloga Uppsala 26 6:57 1.3 0.7 0.5 41.4% 28.6% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions