S. M'baye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 28 31:11 10.4 6.7 3 35.5% 15.4% 67.2% 5 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 31:19 10.4 6.8 3 35.0% 15.4% 67.2% 5 0
French Cup Women French Cup Women 1 27:52 10 5 3 50.0% 0% 0% 0 0
Feytiat W 26 30:51 13.3 7.8 2.7 40.3% 23.5% 63.2% 5 0
Champagne W 18 27:54 11.7 6.4 2.8 44.8% 21.4% 57.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions