S. Luukkonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W Torpan Pojat Helsinki W 3 25:22 11.3 3 1 33.3% 27.8% 55.6% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 1 22:27 9 2 2 27.3% 16.7% 100.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 2 26:50 12.5 3.5 0.5 36.0% 33.3% 42.9% 0 0
Torpan Pojat Helsinki W 7 7:47 0.6 1.4 0 16.7% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions