S. Luukkonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki W 18 12:28 5.6 2.3 0.8 32.2% 24.1% 71.4% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 18 12:28 5.6 2.3 0.8 32.2% 24.1% 71.4% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 14 22:29 13.9 5.4 2.6 46.4% 36.4% 65.3% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 8 10:27 2.5 2.8 0.5 40.0% 14.3% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions