S. Lukosius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany 2 15:20 5.5 1.5 1.5 40.0% 25.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 15:20 5.5 1.5 1.5 40.0% 25.0% 100.0% 0 0
Rytas 33 20:44 6.5 2.4 1.5 43.4% 33.6% 91.4% 0 0
Rytas 16 18:37 8.2 3 1 48.9% 51.6% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions