S. Lugashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bnei Herzliya 26 21:36 8.7 0.7 1.5 44.6% 35.4% 78.9% 0 0
Super League Super League 26 21:36 8.7 0.7 1.5 44.6% 35.4% 78.9% 0 0
Bnei Herzliya 9 19:19 8.4 2.4 0.8 52.7% 46.9% 100.0% 0 0
Bnei Herzliya 21 12:51 5.1 2.8 1.5 40.7% 35.3% 76.0% 1 0
Bnei Herzliya 4 20:57 6.8 4.2 0.8 38.1% 38.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions